Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/01/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 30.535 | 30.559 | 31.896 |
| JPY | Yên Nhật | 165,74 | 166,04 | 173,92 |
| GBP | Bảng Anh | 35.309 | 35.405 | 36.438 |
| AUD | Dollar Australia | 17.944 | 18.009 | 18.578 |
| CAD | Dollar Canada | 18.871 | 18.932 | 19.580 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.475 | 33.579 | 34.468 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.100 | 20.163 | 20.896 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.684 | 3.803 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.271 | 3.281 | 3.380 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,71 | 17,43 | 18,82 |
| THB | Baht Thái Lan | 788,98 | 798,72 | 855,69 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.400 | 15.543 | 15.994 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.892 | 2.993 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.085 | 4.226 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.672 | 2.766 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,28 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.167,18 | - | 6.959,43 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 747,63 | - | 905,1 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.816,07 | 7.174,29 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.050 | 88.305 |