Nhịp đập thị trường

Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 16/04/2026

BIDV 16/04/2026 08:41

BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.

Ký hiệu ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặt và SécMua chuyển khoảnBán
USDDollar Mỹ26.12726.12726.357
USD(1-2-5)Dollar25.082--
USD(10-20)Dollar25.082--
EUREuro30.64930.67431.954
JPYYên Nhật161,85162,14170,94
GBPBảng Anh35.20535.30036.302
AUDDollar Australia18.59718.66419.258
CADDollar Canada18.87718.93819.519
CHFFranc Thụy Sỹ33.39033.49434.288
SGDDollar Singapore20.35820.42121.108
CNYNhân Dân Tệ-3.7993.921
HKDDollar Hồng Kông3.3043.3143.433
KRWWon Hàn Quốc16,5217,2318,63
THBBaht Thái Lan788,11797,84849,29
NZDDollar New Zealand15.27315.41515.782
SEKKrone Thụy Điển-2.8382.922
DKKKrone Đan Mạch-4.1014.221
NOKKrone Na Uy-2.7682.849
LAKKip Lào-0,911,26
MYRRinggit Malaysia6.247,98-7.012,86
TWDDollar Đài Loan754,81-909,12
SARSaudi Arabian Riyals-6.918,557.245,61
KWDKuwait Dinar-83.89088.743

Xem thêm chi tiết..

BIDV