Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 16/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.357 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.082 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.082 | - | - |
| EUR | Euro | 30.649 | 30.674 | 31.954 |
| JPY | Yên Nhật | 161,85 | 162,14 | 170,94 |
| GBP | Bảng Anh | 35.205 | 35.300 | 36.302 |
| AUD | Dollar Australia | 18.597 | 18.664 | 19.258 |
| CAD | Dollar Canada | 18.877 | 18.938 | 19.519 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.390 | 33.494 | 34.288 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.358 | 20.421 | 21.108 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.921 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,52 | 17,23 | 18,63 |
| THB | Baht Thái Lan | 788,11 | 797,84 | 849,29 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.273 | 15.415 | 15.782 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.838 | 2.922 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.101 | 4.221 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.768 | 2.849 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.247,98 | - | 7.012,86 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,81 | - | 909,12 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.918,55 | 7.245,61 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.890 | 88.743 |