Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 04/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.147 | 26.147 | 26.367 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.102 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.102 | - | - |
| EUR | Euro | 30.457 | 30.481 | 31.741 |
| JPY | Yên Nhật | 163,8 | 164,1 | 172,92 |
| GBP | Bảng Anh | 35.233 | 35.328 | 36.324 |
| AUD | Dollar Australia | 18.657 | 18.724 | 19.323 |
| CAD | Dollar Canada | 19.066 | 19.127 | 19.711 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.400 | 33.504 | 34.280 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.317 | 20.380 | 21.056 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.914 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.305 | 3.315 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,61 | 17,32 | 18,72 |
| THB | Baht Thái Lan | 776,29 | 785,88 | 836,23 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.266 | 15.408 | 15.772 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.815 | 2.897 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.076 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.799 | 2.880 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.247,44 | - | 7.009,57 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,05 | - | 908,5 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.924,04 | 7.248,01 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.925 | 88.746 |
