Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 04/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.367 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 30.449 | 30.473 | 31.745 |
| JPY | Yên Nhật | 163,7 | 164 | 172,88 |
| GBP | Bảng Anh | 35.242 | 35.337 | 36.340 |
| AUD | Dollar Australia | 18.678 | 18.745 | 19.349 |
| CAD | Dollar Canada | 19.078 | 19.139 | 19.730 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.393 | 33.497 | 34.286 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.321 | 20.384 | 21.066 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.919 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.306 | 3.316 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,56 | 17,27 | 18,67 |
| THB | Baht Thái Lan | 774,46 | 784,03 | 834,57 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.252 | 15.394 | 15.757 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.815 | 2.898 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.075 | 4.194 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.883 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.240,59 | - | 7.002,72 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,7 | - | 910,2 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.926,58 | 7.253,96 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.960 | 88.817 |

