Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 15/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.137 | 26.137 | 26.387 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.092 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.092 | - | - |
| EUR | Euro | 30.260 | 30.284 | 31.569 |
| JPY | Yên Nhật | 162,13 | 162,42 | 171,36 |
| GBP | Bảng Anh | 34.703 | 34.797 | 35.819 |
| AUD | Dollar Australia | 18.680 | 18.747 | 19.356 |
| CAD | Dollar Canada | 18.871 | 18.932 | 19.528 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.234 | 33.337 | 34.148 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.252 | 20.315 | 21.007 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,24 | 16,94 | 18,34 |
| THB | Baht Thái Lan | 775,7 | 785,28 | 836,28 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.218 | 15.359 | 15.736 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.760 | 2.843 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.049 | 4.171 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.886 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.260,74 | - | 7.041,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 755,27 | - | 910,37 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,11 | 7.251,08 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.912 | 88.833 |

