Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 14/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.132 | 26.132 | 26.382 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.087 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.087 | - | - |
| EUR | Euro | 30.414 | 30.438 | 31.732 |
| JPY | Yên Nhật | 162,73 | 163,02 | 171,98 |
| GBP | Bảng Anh | 35.087 | 35.182 | 36.213 |
| AUD | Dollar Australia | 18.792 | 18.860 | 19.475 |
| CAD | Dollar Canada | 18.912 | 18.973 | 19.571 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.371 | 33.475 | 34.294 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.324 | 20.387 | 21.083 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.815 | 3.941 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.305 | 3.315 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,33 | 17,03 | 18,44 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,75 | 788,37 | 839,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.320 | 15.462 | 15.839 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.784 | 2.868 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.070 | 4.192 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.832 | 2.918 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.284,16 | - | 7.060,63 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,51 | - | 911,86 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.919,69 | 7.251,69 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.906 | 88.827 |

