Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.164 | 26.164 | 26.394 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.118 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.118 | - | - |
| EUR | Euro | 30.223 | 30.247 | 31.506 |
| JPY | Yên Nhật | 161,52 | 161,81 | 170,6 |
| GBP | Bảng Anh | 34.965 | 35.060 | 36.073 |
| AUD | Dollar Australia | 18.580 | 18.647 | 19.241 |
| CAD | Dollar Canada | 18.773 | 18.833 | 19.415 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.263 | 33.366 | 34.144 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.256 | 20.319 | 20.998 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.821 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.304 | 3.314 | 3.433 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,21 | 16,9 | 18,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 773,13 | 782,68 | 833,14 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.120 | 15.260 | 15.624 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.791 | 2.872 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.044 | 4.163 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.798 | 2.885 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.226,83 | - | 6.990,8 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,96 | - | 912,92 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.922,12 | 7.248,72 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.835 | 88.684 |

