Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 25/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.162 | 26.162 | 26.392 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.116 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.116 | - | - |
| EUR | Euro | 30.256 | 30.280 | 31.540 |
| JPY | Yên Nhật | 161,84 | 162,13 | 170,93 |
| GBP | Bảng Anh | 35.006 | 35.101 | 36.102 |
| AUD | Dollar Australia | 18.594 | 18.661 | 19.263 |
| CAD | Dollar Canada | 18.786 | 18.846 | 19.433 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.397 | 33.501 | 34.294 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.268 | 20.331 | 21.011 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.824 | 3.947 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.307 | 3.317 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,12 | 16,81 | 18,19 |
| THB | Baht Thái Lan | 776,68 | 786,27 | 836,69 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.191 | 15.332 | 15.697 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.797 | 2.879 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.049 | 4.167 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.812 | 2.895 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.246,13 | - | 7.012,46 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 759,19 | - | 914,39 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.926,08 | 7.252,83 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.883 | 88.734 |

