Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.125 | 26.125 | 26.395 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.080 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.080 | - | - |
| EUR | Euro | 30.185 | 30.209 | 31.517 |
| JPY | Yên Nhật | 160,99 | 161,28 | 170,29 |
| GBP | Bảng Anh | 34.795 | 34.889 | 35.942 |
| AUD | Dollar Australia | 18.527 | 18.594 | 19.218 |
| CAD | Dollar Canada | 18.755 | 18.815 | 19.425 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.213 | 33.316 | 34.153 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.213 | 20.276 | 20.985 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.820 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.297 | 3.307 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,13 | 16,82 | 18,22 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,31 | 781,85 | 833,27 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.364 | 15.507 | 15.900 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.802 | 2.888 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.039 | 4.164 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.797 | 2.883 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.214,15 | - | 6.983,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 758,63 | - | 915,14 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.905,73 | 7.242,67 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.643 | 88.617 |

