Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 29/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.125 | 26.125 | 26.395 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.080 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.080 | - | - |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.474 |
| JPY | Yên Nhật | 160,71 | 161 | 169,98 |
| GBP | Bảng Anh | 34.741 | 34.835 | 35.887 |
| AUD | Dollar Australia | 18.497 | 18.564 | 19.190 |
| CAD | Dollar Canada | 18.739 | 18.799 | 19.407 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.170 | 33.273 | 34.119 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.188 | 20.251 | 20.959 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.807 | 3.935 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.425 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,15 | 16,84 | 18,24 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,37 | 779,88 | 831,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.325 | 15.467 | 15.859 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.798 | 2.885 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.034 | 4.158 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.796 | 2.883 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.196,03 | - | 6.965,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,65 | - | 912,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.892,54 | 7.228,97 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.484 | 88.449 |

