Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 08/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.127 | 26.127 | 26.407 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.082 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.082 | - | - |
| EUR | Euro | 29.887 | 29.911 | 31.216 |
| JPY | Yên Nhật | 160,16 | 160,45 | 169,46 |
| GBP | Bảng Anh | 34.536 | 34.630 | 35.688 |
| AUD | Dollar Australia | 18.236 | 18.302 | 18.932 |
| CAD | Dollar Canada | 18.567 | 18.627 | 19.237 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.693 | 32.795 | 33.627 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.030 | 20.092 | 20.802 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.815 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,84 | 16,52 | 17,9 |
| THB | Baht Thái Lan | 765,15 | 774,6 | 826,09 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.967 | 15.106 | 15.495 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.738 | 2.824 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.999 | 4.124 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.745 | 2.831 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.060,39 | - | 6.813,27 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 754,54 | - | 910,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.909,26 | 7.249,4 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.597 | 88.600 |

