Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 10/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.410 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.085 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.085 | - | - |
| EUR | Euro | 29.941 | 29.965 | 31.273 |
| JPY | Yên Nhật | 159,88 | 160,17 | 169,2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.673 | 34.767 | 35.827 |
| AUD | Dollar Australia | 18.166 | 18.232 | 18.854 |
| CAD | Dollar Canada | 18.558 | 18.618 | 19.229 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.636 | 32.737 | 33.576 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.050 | 20.112 | 20.824 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.296 | 3.306 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,94 | 16,62 | 18,01 |
| THB | Baht Thái Lan | 764,27 | 773,71 | 825,41 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.002 | 15.141 | 15.531 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.739 | 2.825 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.006 | 4.131 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.735 | 2.820 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.063,87 | - | 6.818,96 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,89 | - | 908,55 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.901,9 | 7.242,16 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.501 | 88.500 |

