Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 22/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.442 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.078 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.078 | - | - |
| EUR | Euro | 29.664 | 29.688 | 31.030 |
| JPY | Yên Nhật | 158,52 | 158,81 | 168,02 |
| GBP | Bảng Anh | 34.162 | 34.254 | 35.352 |
| AUD | Dollar Australia | 18.102 | 18.167 | 18.810 |
| CAD | Dollar Canada | 18.224 | 18.283 | 18.912 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.194 | 32.294 | 33.168 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.956 | 20.018 | 20.758 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.814 | 3.950 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.294 | 3.304 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,77 | 16,45 | 17,86 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,72 | 773,15 | 825,31 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.758 | 14.895 | 15.300 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.699 | 2.787 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.969 | 4.099 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.666 | 2.757 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.932,89 | - | 6.680 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,46 | - | 908,19 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.900,47 | 7.252,03 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.357 | 88.481 |

