Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 22/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.442 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.078 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.078 | - | - |
| EUR | Euro | 29.705 | 29.729 | 31.076 |
| JPY | Yên Nhật | 158,7 | 158,99 | 168,19 |
| GBP | Bảng Anh | 34.232 | 34.325 | 35.426 |
| AUD | Dollar Australia | 18.146 | 18.212 | 18.853 |
| CAD | Dollar Canada | 18.247 | 18.306 | 18.933 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.229 | 32.329 | 33.196 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.974 | 20.036 | 20.776 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,84 | 16,52 | 17,93 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,75 | 773,18 | 825,84 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.788 | 14.925 | 15.333 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.703 | 2.793 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.974 | 4.105 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.673 | 2.762 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.945,62 | - | 6.697,61 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 752,16 | - | 908,47 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.898,8 | 7.249,72 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.362 | 88.487 |
