Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 24/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.131 | 26.131 | 26.451 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.086 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.086 | - | - |
| EUR | Euro | 29.463 | 29.487 | 30.820 |
| JPY | Yên Nhật | 158,64 | 158,93 | 168,12 |
| GBP | Bảng Anh | 34.145 | 34.237 | 35.335 |
| AUD | Dollar Australia | 17.881 | 17.946 | 18.581 |
| CAD | Dollar Canada | 18.195 | 18.253 | 18.882 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.118 | 32.218 | 33.098 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.895 | 19.957 | 20.690 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.807 | 3.943 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.293 | 3.303 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,81 | 16,49 | 17,9 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,5 | 762,81 | 814,75 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.600 | 14.736 | 15.133 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.657 | 2.745 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.941 | 4.071 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.640 | 2.728 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.935 | - | 6.685,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,07 | - | 907,72 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.900,34 | 7.251,11 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.367 | 88.491 |

