Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 23/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.448 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.083 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.083 | - | - |
| EUR | Euro | 29.581 | 29.605 | 30.946 |
| JPY | Yên Nhật | 158,58 | 158,87 | 168,06 |
| GBP | Bảng Anh | 34.251 | 34.344 | 35.447 |
| AUD | Dollar Australia | 18.066 | 18.131 | 18.770 |
| CAD | Dollar Canada | 18.250 | 18.309 | 18.941 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.169 | 32.269 | 33.135 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.939 | 20.001 | 20.744 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.814 | 3.950 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.292 | 3.302 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,79 | 16,47 | 17,87 |
| THB | Baht Thái Lan | 761,66 | 771,07 | 823,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.696 | 14.832 | 15.234 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.689 | 2.778 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.958 | 4.087 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.667 | 2.755 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.952,8 | - | 6.702,47 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 751,19 | - | 907,29 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.897,15 | 7.247,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.335 | 88.458 |

