Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 13/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.460 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 29.413 | 29.437 | 30.842 |
| JPY | Yên Nhật | 157,62 | 157,9 | 167,42 |
| GBP | Bảng Anh | 34.494 | 34.587 | 35.780 |
| AUD | Dollar Australia | 17.867 | 17.932 | 18.614 |
| CAD | Dollar Canada | 18.190 | 18.248 | 18.919 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.002 | 32.102 | 33.055 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.880 | 19.942 | 20.724 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.947 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,08 | 16,77 | 18,25 |
| THB | Baht Thái Lan | 750,38 | 759,65 | 813,01 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.777 | 14.914 | 15.351 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.662 | 2.756 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.935 | 4.073 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.636 | 2.730 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.017,16 | - | 6.792,32 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,2 | - | 894,21 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.877,01 | 7.243,49 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.069 | 88.379 |

