Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 10/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.104 | 26.104 | 26.474 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.060 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.060 | - | - |
| EUR | Euro | 29.575 | 29.599 | 31.003 |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 158,28 | 167,76 |
| GBP | Bảng Anh | 34.668 | 34.762 | 35.956 |
| AUD | Dollar Australia | 17.928 | 17.993 | 18.671 |
| CAD | Dollar Canada | 18.226 | 18.285 | 18.952 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.249 | 32.349 | 33.292 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.939 | 20.001 | 20.784 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.288 | 3.298 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,08 | 16,77 | 18,23 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,12 | 761,41 | 814,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.852 | 14.990 | 15.429 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.678 | 2.772 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.957 | 4.094 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.661 | 2.759 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.038,65 | - | 6.815,59 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,64 | - | 895,61 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.883,37 | 7.252,17 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.161 | 88.443 |

