Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 17/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.070 | 26.070 | 26.450 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.028 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.028 | - | - |
| EUR | Euro | 29.557 | 29.581 | 30.990 |
| JPY | Yên Nhật | 157,47 | 157,75 | 167,26 |
| GBP | Bảng Anh | 34.753 | 34.847 | 36.053 |
| AUD | Dollar Australia | 18.015 | 18.080 | 18.760 |
| CAD | Dollar Canada | 18.368 | 18.427 | 19.105 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.112 | 32.212 | 33.157 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.937 | 19.999 | 20.786 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.802 | 3.947 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.281 | 3.291 | 3.429 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,36 | 17,06 | 18,57 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,85 | 755,06 | 808,82 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.010 | 15.149 | 15.604 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.677 | 2.771 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.954 | 4.093 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.665 | 2.763 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.011,91 | - | 6.788,09 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,76 | - | 887,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.873,09 | 7.239,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.091 | 88.403 |

