Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 17/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.060 | 26.060 | 26.440 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.018 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.018 | - | - |
| EUR | Euro | 29.530 | 29.554 | 30.965 |
| JPY | Yên Nhật | 157,17 | 157,45 | 166,95 |
| GBP | Bảng Anh | 34.735 | 34.829 | 36.039 |
| AUD | Dollar Australia | 18.031 | 18.096 | 18.777 |
| CAD | Dollar Canada | 18.356 | 18.415 | 19.094 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.068 | 32.168 | 33.115 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.918 | 19.980 | 20.765 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.801 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.280 | 3.290 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,38 | 17,08 | 18,58 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,12 | 754,32 | 807,55 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.014 | 15.153 | 15.601 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.674 | 2.769 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.950 | 4.089 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.666 | 2.765 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.008,13 | - | 6.782,2 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,41 | - | 889,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.868,07 | 7.238,02 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.059 | 88.370 |

