Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.110 | 26.110 | 26.490 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.066 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.066 | - | - |
| EUR | Euro | 29.556 | 29.580 | 30.991 |
| JPY | Yên Nhật | 157,58 | 157,86 | 167,39 |
| GBP | Bảng Anh | 34.739 | 34.833 | 36.035 |
| AUD | Dollar Australia | 18.038 | 18.103 | 18.783 |
| CAD | Dollar Canada | 18.418 | 18.477 | 19.158 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.146 | 32.246 | 33.194 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.944 | 20.006 | 20.791 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.806 | 3.952 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.287 | 3.297 | 3.435 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,32 | 17,02 | 18,51 |
| THB | Baht Thái Lan | 745 | 754,2 | 807,16 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.030 | 15.170 | 15.617 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.676 | 2.771 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.954 | 4.093 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.680 | 2.776 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.015,24 | - | 6.791,7 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 733,39 | - | 888,37 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.883,63 | 7.249,97 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.192 | 88.508 |

