Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 30/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.520 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.095 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.095 | - | - |
| EUR | Euro | 29.609 | 29.633 | 31.048 |
| JPY | Yên Nhật | 156,68 | 156,96 | 166,43 |
| GBP | Bảng Anh | 34.534 | 34.627 | 35.821 |
| AUD | Dollar Australia | 17.983 | 18.048 | 18.735 |
| CAD | Dollar Canada | 18.400 | 18.459 | 19.136 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.926 | 32.025 | 32.967 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.001 | 20.063 | 20.846 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.817 | 3.962 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,83 | 17,55 | 19,09 |
| THB | Baht Thái Lan | 749,86 | 759,12 | 812,66 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.941 | 15.080 | 15.525 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.682 | 2.776 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.967 | 4.107 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.697 | 2.793 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.022,16 | - | 6.797,72 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,02 | - | 889,12 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.893,38 | 7.259,92 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.233 | 88.551 |

