Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 29/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.145 | 26.145 | 26.525 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.100 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.100 | - | - |
| EUR | Euro | 29.495 | 29.519 | 30.926 |
| JPY | Yên Nhật | 156,5 | 156,78 | 166,21 |
| GBP | Bảng Anh | 34.380 | 34.473 | 35.536 |
| AUD | Dollar Australia | 17.968 | 18.033 | 18.714 |
| CAD | Dollar Canada | 18.333 | 18.392 | 19.065 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.788 | 31.887 | 32.816 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.956 | 20.018 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.814 | 3.959 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.290 | 3.300 | 3.438 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,72 | 17,44 | 18,97 |
| THB | Baht Thái Lan | 749,11 | 758,36 | 812,33 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.898 | 15.036 | 15.477 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.673 | 2.767 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.946 | 4.085 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.676 | 2.770 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.021,83 | - | 6.795,68 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 731,41 | - | 885,95 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.895,43 | 7.262,06 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.222 | 88.539 |

