Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.520 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.095 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.095 | - | - |
| EUR | Euro | 29.541 | 29.565 | 30.962 |
| JPY | Yên Nhật | 156,55 | 156,83 | 166,29 |
| GBP | Bảng Anh | 34.480 | 34.573 | 35.765 |
| AUD | Dollar Australia | 17.960 | 18.025 | 18.710 |
| CAD | Dollar Canada | 18.381 | 18.440 | 19.119 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.864 | 31.963 | 32.910 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.970 | 20.032 | 20.825 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.821 | 3.967 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.289 | 3.299 | 3.437 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,89 | 17,61 | 19,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 746,74 | 755,96 | 808,79 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.944 | 15.083 | 15.530 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.676 | 2.770 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.962 | 4.102 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.695 | 2.790 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.014,8 | - | 6.787,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 731,32 | - | 885,84 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.893,01 | 7.259,53 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.260 | 88.579 |

