Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 04/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.085 | 26.085 | 26.465 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.042 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.042 | - | - |
| EUR | Euro | 29.631 | 29.655 | 31.057 |
| JPY | Yên Nhật | 162,19 | 162,48 | 172,29 |
| GBP | Bảng Anh | 34.623 | 34.717 | 35.926 |
| AUD | Dollar Australia | 18.049 | 18.114 | 18.795 |
| CAD | Dollar Canada | 18.353 | 18.412 | 19.091 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.020 | 32.120 | 33.065 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.056 | 20.118 | 20.906 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.816 | 3.962 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.283 | 3.293 | 3.430 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,03 | 17,76 | 19,32 |
| THB | Baht Thái Lan | 749,4 | 758,66 | 812,68 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.077 | 15.217 | 15.664 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.698 | 2.794 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.974 | 4.114 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.702 | 2.803 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.991,9 | - | 6.763,75 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,05 | - | 886,76 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.876,31 | 7.242,93 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.085 | 88.396 |

