Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 03/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.100 | 26.100 | 26.480 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.056 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.056 | - | - |
| EUR | Euro | 29.707 | 29.731 | 31.134 |
| JPY | Yên Nhật | 163,16 | 163,45 | 173,29 |
| GBP | Bảng Anh | 34.747 | 34.841 | 36.046 |
| AUD | Dollar Australia | 18.133 | 18.199 | 18.884 |
| CAD | Dollar Canada | 18.375 | 18.434 | 19.112 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.090 | 32.190 | 33.129 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.074 | 20.136 | 20.933 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.964 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.284 | 3.294 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,93 | 17,66 | 19,21 |
| THB | Baht Thái Lan | 752,08 | 761,37 | 814,6 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.112 | 15.252 | 15.707 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.712 | 2.807 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.984 | 4.125 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.711 | 2.807 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.999,73 | - | 6.770,89 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 733,63 | - | 888,66 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.881,18 | 7.247,23 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.133 | 88.446 |

