Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 04/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.100 | 26.100 | 26.480 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.056 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.056 | - | - |
| EUR | Euro | 29.653 | 29.677 | 31.080 |
| JPY | Yên Nhật | 162,15 | 162,44 | 172,26 |
| GBP | Bảng Anh | 34.659 | 34.753 | 35.960 |
| AUD | Dollar Australia | 18.108 | 18.173 | 18.865 |
| CAD | Dollar Canada | 18.347 | 18.406 | 19.083 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.042 | 32.142 | 33.096 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.057 | 20.119 | 20.913 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.964 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.284 | 3.294 | 3.432 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,92 | 17,65 | 19,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 750,06 | 759,32 | 812,89 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.083 | 15.223 | 15.673 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.703 | 2.798 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.978 | 4.117 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.712 | 2.807 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.001,2 | - | 6.772,54 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,07 | - | 886,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.880,08 | 7.246,07 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.268 | 88.590 |

