Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 05/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.080 | 26.080 | 26.460 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.037 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.037 | - | - |
| EUR | Euro | 29.728 | 29.752 | 31.156 |
| JPY | Yên Nhật | 162,09 | 162,38 | 172,19 |
| GBP | Bảng Anh | 34.733 | 34.827 | 36.029 |
| AUD | Dollar Australia | 18.171 | 18.237 | 18.931 |
| CAD | Dollar Canada | 18.316 | 18.375 | 19.052 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.117 | 32.217 | 33.161 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.077 | 20.139 | 20.928 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.964 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.281 | 3.291 | 3.429 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,99 | 17,72 | 19,28 |
| THB | Baht Thái Lan | 754,91 | 764,23 | 817,66 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.087 | 15.227 | 15.679 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.716 | 2.811 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.988 | 4.128 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.709 | 2.805 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.999,53 | - | 6.772,39 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,93 | - | 890,25 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.875,54 | 7.241,37 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.231 | 88.552 |

