Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 06/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.070 | 26.070 | 26.450 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.028 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.028 | - | - |
| EUR | Euro | 29.745 | 29.769 | 31.177 |
| JPY | Yên Nhật | 161,94 | 162,23 | 172,01 |
| GBP | Bảng Anh | 34.722 | 34.816 | 36.010 |
| AUD | Dollar Australia | 18.185 | 18.251 | 18.937 |
| CAD | Dollar Canada | 18.393 | 18.452 | 19.132 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.156 | 32.256 | 33.198 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.076 | 20.138 | 20.933 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.816 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.280 | 3.290 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,08 | 17,81 | 19,38 |
| THB | Baht Thái Lan | 757,36 | 766,71 | 820,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.105 | 15.245 | 15.695 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.721 | 2.817 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.990 | 4.130 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.707 | 2.803 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.997,23 | - | 6.769,83 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,17 | - | 890,55 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.872,36 | 7.238,44 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.199 | 88.518 |

