Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 18/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.995 | 25.995 | 26.375 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.956 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.956 | - | - |
| EUR | Euro | 29.708 | 29.732 | 31.140 |
| JPY | Yên Nhật | 159,64 | 159,93 | 169,57 |
| GBP | Bảng Anh | 34.808 | 34.902 | 36.105 |
| AUD | Dollar Australia | 18.256 | 18.322 | 19.015 |
| CAD | Dollar Canada | 18.523 | 18.582 | 19.266 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.870 | 31.969 | 32.912 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.067 | 20.129 | 20.915 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.808 | 3.954 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.270 | 3.280 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,11 | 17,84 | 19,41 |
| THB | Baht Thái Lan | 755,63 | 764,96 | 818,99 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.077 | 15.217 | 15.669 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.703 | 2.799 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.984 | 4.125 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.729 | 2.831 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.031,54 | - | 6.813,12 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,37 | - | 899,32 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.854,96 | 7.220,03 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.987 | 88.296 |

