Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 14/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.900 | 25.900 | 26.280 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.864 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.864 | - | - |
| EUR | Euro | 29.517 | 29.541 | 30.944 |
| JPY | Yên Nhật | 159,33 | 159,62 | 169,25 |
| GBP | Bảng Anh | 34.593 | 34.687 | 35.880 |
| AUD | Dollar Australia | 18.090 | 18.155 | 18.850 |
| CAD | Dollar Canada | 18.408 | 18.467 | 19.151 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.664 | 31.762 | 32.701 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.963 | 20.025 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.257 | 3.267 | 3.404 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,94 | 17,67 | 19,23 |
| THB | Baht Thái Lan | 749,69 | 758,95 | 812,59 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.973 | 15.112 | 15.557 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.686 | 2.780 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.959 | 4.099 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.701 | 2.800 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.968,32 | - | 6.739,51 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,43 | - | 890,96 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.830,09 | 7.194,79 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.630 | 87.921 |

