Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 20/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.960 | 25.960 | 26.340 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.922 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.922 | - | - |
| EUR | Euro | 29.940 | 29.964 | 31.383 |
| JPY | Yên Nhật | 160,53 | 160,82 | 170,53 |
| GBP | Bảng Anh | 34.958 | 35.053 | 36.265 |
| AUD | Dollar Australia | 18.273 | 18.339 | 19.032 |
| CAD | Dollar Canada | 18.594 | 18.654 | 19.343 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.301 | 32.401 | 33.349 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.141 | 20.204 | 20.996 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.814 | 3.960 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,29 | 18,03 | 19,61 |
| THB | Baht Thái Lan | 759,44 | 768,82 | 823,14 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.225 | 15.366 | 15.818 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.724 | 2.820 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.157 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.757 | 2.855 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.045,76 | - | 6.825,13 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,14 | - | 897,85 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.845,36 | 7.210,07 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.848 | 88.150 |
