Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 20/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.990 | 25.990 | 26.370 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.951 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.951 | - | - |
| EUR | Euro | 29.954 | 29.978 | 31.395 |
| JPY | Yên Nhật | 160,69 | 160,98 | 170,69 |
| GBP | Bảng Anh | 34.952 | 35.047 | 36.259 |
| AUD | Dollar Australia | 18.286 | 18.352 | 19.051 |
| CAD | Dollar Canada | 18.603 | 18.663 | 19.351 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.326 | 32.427 | 33.391 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.147 | 20.210 | 21.010 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.815 | 3.961 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.271 | 3.281 | 3.418 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,3 | 18,04 | 19,63 |
| THB | Baht Thái Lan | 759,62 | 769 | 823,32 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.194 | 15.335 | 15.794 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.724 | 2.821 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.017 | 4.159 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.758 | 2.856 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.046,76 | - | 6.827,84 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,86 | - | 898,7 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.853,27 | 7.218,28 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.944 | 88.251 |

