Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 25/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.980 | 25.980 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.941 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.941 | - | - |
| EUR | Euro | 29.932 | 29.956 | 31.375 |
| JPY | Yên Nhật | 159,95 | 160,24 | 169,9 |
| GBP | Bảng Anh | 35.047 | 35.142 | 36.357 |
| AUD | Dollar Australia | 18.382 | 18.448 | 19.146 |
| CAD | Dollar Canada | 18.546 | 18.606 | 19.293 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.213 | 32.313 | 33.258 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.178 | 20.241 | 21.033 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.818 | 3.964 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.272 | 3.282 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,46 | 18,21 | 19,81 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,75 | 773,18 | 827,29 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.257 | 15.399 | 15.857 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.709 | 2.805 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.156 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.765 | 2.863 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.048,92 | - | 6.828,63 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 741,73 | - | 898,56 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.850,64 | 7.215,54 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.020 | 88.332 |

