Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 24/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.950 | 25.950 | 26.330 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.912 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.912 | - | - |
| EUR | Euro | 29.928 | 29.952 | 31.371 |
| JPY | Yên Nhật | 159,96 | 160,25 | 169,93 |
| GBP | Bảng Anh | 35.019 | 35.114 | 36.339 |
| AUD | Dollar Australia | 18.376 | 18.442 | 19.151 |
| CAD | Dollar Canada | 18.596 | 18.656 | 19.346 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.248 | 32.348 | 33.303 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.164 | 20.227 | 21.019 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.813 | 3.959 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,46 | 18,21 | 19,81 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,56 | 772,99 | 827,36 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.268 | 15.410 | 15.868 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.712 | 2.808 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.014 | 4.156 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.757 | 2.862 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.044,92 | - | 6.824,23 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 742,72 | - | 899,2 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.842,36 | 7.207,52 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.924 | 88.232 |
