Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 25/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.950 | 25.950 | 26.330 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.912 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.912 | - | - |
| EUR | Euro | 29.867 | 29.891 | 31.307 |
| JPY | Yên Nhật | 159,53 | 159,82 | 169,47 |
| GBP | Bảng Anh | 34.973 | 35.068 | 36.273 |
| AUD | Dollar Australia | 18.335 | 18.401 | 19.097 |
| CAD | Dollar Canada | 18.505 | 18.564 | 19.254 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.116 | 32.216 | 33.158 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.138 | 20.201 | 20.993 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.813 | 3.959 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.267 | 3.277 | 3.414 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,4 | 18,15 | 19,75 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,07 | 769,46 | 823,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.232 | 15.373 | 15.831 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.703 | 2.798 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.006 | 4.147 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.761 | 2.859 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.034,48 | - | 6.814,11 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,76 | - | 896,18 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.842,73 | 7.207,33 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.924 | 88.232 |

