Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 26/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.890 | 25.890 | 26.270 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.855 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.855 | - | - |
| EUR | Euro | 29.816 | 29.840 | 31.254 |
| JPY | Yên Nhật | 159,42 | 159,71 | 169,37 |
| GBP | Bảng Anh | 34.895 | 34.989 | 36.201 |
| AUD | Dollar Australia | 18.364 | 18.430 | 19.134 |
| CAD | Dollar Canada | 18.458 | 18.517 | 19.201 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.049 | 32.149 | 33.095 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.103 | 20.166 | 20.956 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.806 | 3.951 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.259 | 3.269 | 3.406 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,35 | 18,09 | 19,69 |
| THB | Baht Thái Lan | 759,47 | 768,85 | 822,95 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.163 | 15.304 | 15.766 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.706 | 2.802 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.999 | 4.140 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.744 | 2.844 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.050,4 | - | 6.830,67 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,72 | - | 896,16 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.827,09 | 7.191,1 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.706 | 88.002 |

