Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 26/08/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.920 | 25.920 | 26.300 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.884 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.884 | - | - |
| EUR | Euro | 29.873 | 29.897 | 31.311 |
| JPY | Yên Nhật | 159,54 | 159,83 | 169,5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.984 | 35.079 | 36.285 |
| AUD | Dollar Australia | 18.355 | 18.421 | 19.116 |
| CAD | Dollar Canada | 18.501 | 18.560 | 19.246 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.155 | 32.255 | 33.207 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.139 | 20.202 | 20.993 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.810 | 3.956 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.263 | 3.273 | 3.410 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,38 | 18,13 | 19,73 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,81 | 770,21 | 824,65 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.260 | 15.402 | 15.855 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.713 | 2.809 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.007 | 4.148 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.751 | 2.849 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.043,92 | - | 6.824,91 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 739,91 | - | 896,37 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.835 | 7.199,31 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.801 | 88.102 |

