Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 18/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.820 | 25.820 | 26.200 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.788 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.788 | - | - |
| EUR | Euro | 29.269 | 29.292 | 30.682 |
| JPY | Yên Nhật | 161,95 | 162,24 | 172,05 |
| GBP | Bảng Anh | 34.119 | 34.211 | 35.392 |
| AUD | Dollar Australia | 18.161 | 18.227 | 18.915 |
| CAD | Dollar Canada | 18.242 | 18.301 | 18.978 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.153 | 31.250 | 32.174 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.962 | 20.024 | 20.809 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.948 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.248 | 3.258 | 3.394 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,33 | 18,07 | 19,66 |
| THB | Baht Thái Lan | 745,58 | 754,79 | 808,17 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.550 | 14.685 | 15.124 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.603 | 2.695 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.925 | 4.064 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.714 | 2.810 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.944,07 | - | 6.709,13 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,89 | - | 892,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.803,01 | 7.170,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.348 | 87.625 |
