Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 16/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.800 | 25.800 | 26.180 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.768 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.768 | - | - |
| EUR | Euro | 29.383 | 29.407 | 30.800 |
| JPY | Yên Nhật | 162,63 | 162,92 | 172,75 |
| GBP | Bảng Anh | 34.368 | 34.461 | 35.656 |
| AUD | Dollar Australia | 18.165 | 18.231 | 18.919 |
| CAD | Dollar Canada | 18.299 | 18.358 | 19.033 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.315 | 31.412 | 32.342 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.981 | 20.043 | 20.829 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.797 | 3.943 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.392 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,46 | 18,21 | 19,82 |
| THB | Baht Thái Lan | 743,67 | 752,85 | 806,1 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.585 | 14.720 | 15.157 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.610 | 2.703 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.941 | 4.080 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.732 | 2.829 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.938,74 | - | 6.711,39 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,9 | - | 892,78 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.800,64 | 7.163,6 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.364 | 87.643 |

