Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 02/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.810 | 25.810 | 26.190 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.778 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.778 | - | - |
| EUR | Euro | 28.691 | 28.714 | 30.074 |
| JPY | Yên Nhật | 160,36 | 160,65 | 170,35 |
| GBP | Bảng Anh | 33.743 | 33.834 | 35.002 |
| AUD | Dollar Australia | 17.708 | 17.772 | 18.443 |
| CAD | Dollar Canada | 17.943 | 18.001 | 18.668 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.972 | 31.068 | 31.979 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.906 | 19.968 | 20.760 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.393 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,74 | 18,5 | 20,14 |
| THB | Baht Thái Lan | 738,19 | 747,31 | 800,16 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.280 | 14.413 | 14.843 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.549 | 2.639 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.848 | 3.984 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.655 | 2.751 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.949,04 | - | 6.714,78 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 736,28 | - | 892,03 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.805,99 | 7.169,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.156 | 87.420 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.822 | 7.351 |
