Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 02/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.810 | 25.810 | 26.190 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.778 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.778 | - | - |
| EUR | Euro | 28.643 | 28.666 | 30.026 |
| JPY | Yên Nhật | 159,98 | 160,27 | 169,95 |
| GBP | Bảng Anh | 33.674 | 33.765 | 34.944 |
| AUD | Dollar Australia | 17.662 | 17.726 | 18.395 |
| CAD | Dollar Canada | 17.931 | 17.989 | 18.654 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.856 | 30.952 | 31.875 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.875 | 19.937 | 20.720 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.246 | 3.256 | 3.393 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,61 | 18,37 | 19,99 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,22 | 745,31 | 797,78 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.232 | 14.364 | 14.795 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.542 | 2.632 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.842 | 3.978 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.650 | 2.745 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.944,68 | - | 6.709,85 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,92 | - | 889,83 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.805,99 | 7.169,58 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.156 | 87.970 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.823 | 7.352 |
