Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 05/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 28.628 | 28.651 | 30.009 |
| JPY | Yên Nhật | 160,16 | 160,45 | 170,15 |
| GBP | Bảng Anh | 33.766 | 33.857 | 35.039 |
| AUD | Dollar Australia | 17.735 | 17.799 | 18.471 |
| CAD | Dollar Canada | 17.875 | 17.932 | 18.596 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.948 | 31.044 | 31.970 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.883 | 19.945 | 20.730 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.243 | 3.253 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,83 | 18,59 | 20,25 |
| THB | Baht Thái Lan | 738,06 | 747,18 | 799,78 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.251 | 14.383 | 14.816 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.542 | 2.634 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.840 | 3.976 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.652 | 2.747 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.944,43 | - | 6.708,01 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,12 | - | 893,06 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.800,72 | 7.164,3 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.065 | 87.325 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.817 | 7.346 |
