Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 08/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.780 | 25.780 | 26.160 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.749 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.749 | - | - |
| EUR | Euro | 28.510 | 28.533 | 29.885 |
| JPY | Yên Nhật | 159,72 | 160,01 | 169,68 |
| GBP | Bảng Anh | 33.658 | 33.749 | 34.917 |
| AUD | Dollar Australia | 17.718 | 17.782 | 18.456 |
| CAD | Dollar Canada | 17.866 | 17.923 | 18.587 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.787 | 30.883 | 31.793 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.856 | 19.918 | 20.699 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.242 | 3.252 | 3.388 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,89 | 18,66 | 20,3 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,59 | 744,67 | 797,1 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.218 | 14.350 | 14.779 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.551 | 2.641 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.824 | 3.960 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.665 | 2.761 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.934,86 | - | 6.698,88 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 734,85 | - | 890,31 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.798,8 | 7.161,75 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.007 | 87.264 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.814 | 7.343 |

