Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 08/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.790 | 25.790 | 26.170 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.759 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.759 | - | - |
| EUR | Euro | 28.516 | 28.539 | 29.894 |
| JPY | Yên Nhật | 160,09 | 160,38 | 170,1 |
| GBP | Bảng Anh | 33.684 | 33.775 | 34.957 |
| AUD | Dollar Australia | 17.732 | 17.796 | 18.477 |
| CAD | Dollar Canada | 17.867 | 17.924 | 18.586 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.791 | 30.887 | 31.809 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.878 | 19.940 | 20.722 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.243 | 3.253 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,9 | 18,67 | 20,31 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,09 | 745,18 | 798,12 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.216 | 14.348 | 14.779 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.553 | 2.644 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.825 | 3.961 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.666 | 2.761 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.940,07 | - | 6.704,73 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,94 | - | 891,63 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.801,44 | 7.164,49 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.039 | 87.297 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.817 | 7.346 |

