Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 28/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.650 | 25.650 | 26.030 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.624 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.624 | - | - |
| EUR | Euro | 28.171 | 28.194 | 29.535 |
| JPY | Yên Nhật | 159,11 | 159,4 | 169,05 |
| GBP | Bảng Anh | 33.750 | 33.841 | 35.009 |
| AUD | Dollar Australia | 17.834 | 17.898 | 18.576 |
| CAD | Dollar Canada | 18.031 | 18.089 | 18.756 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.742 | 30.838 | 31.761 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.737 | 19.798 | 20.577 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.227 | 3.237 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,8 | 18,56 | 20,2 |
| THB | Baht Thái Lan | 727,98 | 736,97 | 789,16 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.176 | 14.308 | 14.737 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.550 | 2.643 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.779 | 3.913 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.722 | 2.818 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.910,71 | - | 6.672,12 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 719,51 | - | 871,78 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.766,5 | 7.128,82 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.593 | 86.830 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.781 | 7.307 |

