Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 28/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.645 | 25.645 | 26.025 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.620 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.620 | - | - |
| EUR | Euro | 28.168 | 28.191 | 29.532 |
| JPY | Yên Nhật | 159,09 | 159,38 | 169,05 |
| GBP | Bảng Anh | 33.746 | 33.837 | 35.005 |
| AUD | Dollar Australia | 17.849 | 17.913 | 18.591 |
| CAD | Dollar Canada | 18.030 | 18.088 | 18.759 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.759 | 30.855 | 31.770 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.738 | 19.799 | 20.576 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.800 | 3.946 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.226 | 3.236 | 3.373 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,86 | 18,63 | 20,27 |
| THB | Baht Thái Lan | 728,48 | 737,48 | 789,94 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.168 | 14.300 | 14.723 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.550 | 2.641 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.779 | 3.912 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.720 | 2.817 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.909,56 | - | 6.670,84 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 719,3 | - | 871,53 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.765,18 | 7.127,45 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.577 | 86.813 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.779 | 7.305 |

