Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 03/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.590 | 25.590 | 25.970 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.567 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.567 | - | - |
| EUR | Euro | 28.265 | 28.288 | 29.631 |
| JPY | Yên Nhật | 158,75 | 159,04 | 168,67 |
| GBP | Bảng Anh | 33.921 | 34.013 | 35.207 |
| AUD | Dollar Australia | 17.698 | 17.762 | 18.444 |
| CAD | Dollar Canada | 18.081 | 18.139 | 18.809 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.071 | 31.168 | 32.102 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.720 | 19.781 | 20.565 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.803 | 3.949 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.218 | 3.228 | 3.364 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,69 | 18,45 | 20,08 |
| THB | Baht Thái Lan | 728 | 736,99 | 789,44 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.143 | 14.274 | 14.700 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.587 | 2.680 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.792 | 3.926 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.721 | 2.819 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.909,9 | - | 6.673,09 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 712,42 | - | 863,22 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.750,5 | 7.112,2 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.402 | 86.630 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.765 | 7.290 |

