Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 04/11/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.575 | 25.575 | 25.955 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.552 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.552 | - | - |
| EUR | Euro | 28.354 | 28.377 | 29.728 |
| JPY | Yên Nhật | 158,27 | 158,56 | 168,18 |
| GBP | Bảng Anh | 34.010 | 34.102 | 35.297 |
| AUD | Dollar Australia | 17.627 | 17.691 | 18.364 |
| CAD | Dollar Canada | 18.078 | 18.136 | 18.810 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 31.136 | 31.233 | 32.154 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.707 | 19.768 | 20.545 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.787 | 3.933 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.217 | 3.227 | 3.362 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,67 | 18,43 | 20,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 727,79 | 736,78 | 788,98 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.094 | 14.225 | 14.652 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.594 | 2.687 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.804 | 3.939 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.732 | 2.830 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.912,24 | - | 6.675,79 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 708,73 | - | 858,75 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.745,28 | 7.106,76 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.381 | 86.608 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.761 | 7.286 |

